Nghĩa tiếng Việt
quẻ trong Kinh Dịch
Âm Hán Việt
quái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 卜
- Số nét
- 8 nét
卦 = 圭 (Khuê, biểu âm) + 卜 (Bốc, biểu nghĩa: bói toán); chữ hình thanh. Theo Wiktionary: phần 圭 vừa là biểu âm vừa gợi lễ nghi (cặp ngọc khuê nghi lễ); 卜 chỉ bói toán.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các động từ hành động liên quan đến bói toán.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quái": ngọc lễ (圭) dùng để bói (卜) — mỗi quẻ là một hexagram trong Kinh Dịch, dùng ngọc khuê trong lễ bói. Nhớ: 卦 = quẻ bói, quái trong Kinh Dịch.
Gương Hán-Việt
Chữ 卦 đọc Hán-Việt là "quái", dùng phổ biến trong tiếng Việt: Bát Quái (八卦), quẻ bói (卦象), đổi quẻ (变卦).
Mở khoá kiến thức
Biết 卦 mở khoá: 八卦 (Bát Quái), 算卦 (xem quẻ), 变卦 (đổi quẻ — thay đổi quyết định), 卦象 (quái tượng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): 圭 (khuê — ngọc lễ nghi) cho âm guà và gợi bối cảnh nghi lễ bói toán; 卜 (bốc) chỉ hành động bói. Theo Wiktionary: phần biểu âm 圭 đại diện cho cặp ngọc khuê dùng trong nghi lễ. Hệ thống bói toán hexagram (Kinh Dịch).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他去庙里算了一卦。
Anh ấy đến chùa xem một quẻ bói.
- 八卦是《易经》的基础。
Bát Quái là nền tảng của Kinh Dịch.
- 事情突然变卦了。
Sự việc bỗng nhiên đổi quẻ (thay đổi).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.