Nghĩa tiếng Việt
xem "馘"
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聝 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 或 (Hoặc, biểu âm: giáo/vũ khí, âm guó); chữ hình thanh. Kết hợp bộ 耳 (tai) với âm 或 chỉ hành động cắt tai kẻ địch sau chiến trận, một tục lệ cổ đại.
Hán-Việt: quắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 耳 (nhĩ, tai) + 或 (hoặc, âm) → 聝 là hành động cắt tai địch sau chiến — tục lệ cổ đại dùng tai người để chứng minh công trận.
Gương Hán-Việt
Dị thể của 馘; không có từ Hán-Việt riêng.
Mở khoá kiến thức
Biết 聝 giúp đọc văn bản quân sự cổ đại, đặc biệt mô tả nghi lễ chiến trận.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
聝 là chữ hình thanh, ghép 耳 (nhĩ, tai, biểu nghĩa) với 或 (hoặc, giáo/vũ khí, biểu âm). Nghĩa là cắt tai trái của kẻ địch đã bị giết — một tục lệ chiến trận cổ đại để tính công. Wiktionary ghi nhận 聝 được thay thế bởi 馘. Theo Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代战争中有聝耳计功之俗。
Trong chiến tranh cổ đại có tục 聝 tai (cắt tai) để tính công.
- 聝与馘同义,皆指割取敌耳之举。
聝 và 馘 đồng nghĩa, đều chỉ hành động cắt tai kẻ địch.
- 聝字从耳,记录了一段残酷的历史习俗。
Chữ 聝 bộ 耳, ghi lại một tập tục lịch sử tàn nhẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.