Nghĩa tiếng Việt
đồ tặng người chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赗 thuộc bộ 貝 (tài vật), chỉ đồ vật tặng cho người quá cố hoặc gia đình tang chủ trong đám tang. Wiktionary ghi anchor là dạng phồn 賵, không phân tích cấu trúc chi tiết. Có hình đại triện và tiểu triện.
Hán-Việt: phúng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phúng": tài vật (貝) gửi tiễn người quá cố — đồ phúng điếu, gửi tình nghĩa theo người đã khuất.
Gương Hán-Việt
phúng — dùng trong từ Hán-Việt: phúng điếu (赗弔), đồ phúng viếng. Liên hệ với 奉 (phụng) về âm.
Mở khoá kiến thức
Biết 赗 (phúng) giúp nhận từ phúng điếu và hiểu phong tục tang lễ cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賵 (dạng phồn của 赗) âm fèng, nghĩa là đồ tặng để giúp lo đám tang, thường là xe ngựa hay tơ lụa. Bộ 貝 xác nhận liên quan đến tài vật. Có hình đại triện và tiểu triện từ Wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 赗是古代送给丧家用于治丧的财物。
赗 là tài vật gửi cho gia đình tang chủ để lo đám tang thời cổ.
- 古礼中,赗通常是车马或布帛。
Trong lễ cổ, 赗 thường là xe ngựa hoặc vải lụa.
- 赗临之礼体现了古人对逝者的尊重。
Lễ 赗臨 thể hiện sự tôn trọng của người xưa đối với người đã mất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.