Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

da

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膚 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 盧 viết tắt (Lư, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 chỉ lớp bên ngoài cơ thể; 盧 cho âm. Nghĩa gốc: da — lớp phủ bên ngoài thịt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phu": thịt (肉) bên ngoài — lớp da phủ trên cơ thể, bề mặt nông cạn.

Gương Hán-Việt

"phu" trong tiếng Việt: phu nhân (夫人), nhưng 膚 đặc chỉ da — 皮膚 (bì phu — làn da).

Mở khoá kiến thức

Biết 膚 mở khoá: 皮膚 (bì phu — da), 膚淺 (phu thiển — nông cạn), 切膚之痛 (đau tận xương da).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膚 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary: 膚 là chữ hình thanh gồm 肉 (biểu nghĩa: thịt) và viết tắt của 盧 (biểu âm). Nghĩa gốc là da — lớp phủ bên ngoài cơ thể. Mở rộng sang nghĩa nông cạn, bề mặt (膚淺). Xuất hiện trong kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的皮膚很白嫩。tā de pífū hěn báinèn. thanh 1

    Da cô ấy rất trắng mịn.

  • 他的看法太膚淺了。tā de kànfǎ tài fūqiǎn le. thanh 1

    Quan điểm của anh ấy quá nông cạn.

  • 防曬霜可以保護皮膚。fángshàishuāng kěyǐ bǎohù pífū. thanh 2

    Kem chống nắng có thể bảo vệ làn da.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肤 là dạng giản thể của 膚, cùng nghĩa da

  • cùng bộ 肉/月, 腹 là bụng — dễ nhầm dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.