Nghĩa tiếng Việt
da
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膚 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 盧 viết tắt (Lư, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 肉 chỉ lớp bên ngoài cơ thể; 盧 cho âm. Nghĩa gốc: da — lớp phủ bên ngoài thịt.
Hán-Việt: phu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phu": thịt (肉) bên ngoài — lớp da phủ trên cơ thể, bề mặt nông cạn.
Gương Hán-Việt
"phu" trong tiếng Việt: phu nhân (夫人), nhưng 膚 đặc chỉ da — 皮膚 (bì phu — làn da).
Mở khoá kiến thức
Biết 膚 mở khoá: 皮膚 (bì phu — da), 膚淺 (phu thiển — nông cạn), 切膚之痛 (đau tận xương da).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 膚 là chữ hình thanh gồm 肉 (biểu nghĩa: thịt) và viết tắt của 盧 (biểu âm). Nghĩa gốc là da — lớp phủ bên ngoài cơ thể. Mở rộng sang nghĩa nông cạn, bề mặt (膚淺). Xuất hiện trong kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的皮膚很白嫩。
Da cô ấy rất trắng mịn.
- 他的看法太膚淺了。
Quan điểm của anh ấy quá nông cạn.
- 防曬霜可以保護皮膚。
Kem chống nắng có thể bảo vệ làn da.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.