Nghĩa tiếng Việt
tế phụ (hết tang 3 năm); chôn chung, hợp táng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祔 thuộc bộ 示 (thị — thần linh, tế lễ), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Có thể là hình thanh: bộ 示 biểu nghĩa, 付 biểu âm.
Hán-Việt: phụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phụ" (fù): bộ 示 (lễ tế) — lễ nhập bài vị tổ tiên vào miếu thờ sau ba năm tang.
Gương Hán-Việt
Chữ 祔 ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong văn bản nghi lễ Nho giáo cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 祔 mở khoá từ vựng nghi lễ tang ma Nho giáo: hợp táng, tế phụ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祔 thuộc bộ 示 (thị — tế lễ, thần linh), nghĩa là hợp táng hoặc tế lễ sau tang khi hết 3 năm để nhập bài vị vào miếu tổ tiên. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ dùng trong nghi lễ tang ma Nho giáo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祔葬是将亡者与先人合葬的礼仪。
祔葬 là nghi lễ hợp táng người mất cùng tổ tiên.
- 古代礼制规定三年之丧后行祔礼。
Lễ chế cổ đại quy định sau ba năm tang mới làm lễ 祔.
- 祔庙是将亡者牌位供入宗庙的仪式。
祔庙 là nghi thức đưa bài vị người mất vào miếu tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.