Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

ngọn giáo, mũi dao

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋒 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại, vũ khí) + 夆 (biểu âm, không có HV thông dụng). Chữ hình thanh: 金 chỉ vũ khí kim loại có mũi nhọn; 夆 cho âm fēng (Hán-Việt: phong).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": KIM LOẠI (金) mài nhọn — PHONG nhọn như mũi giáo đi đầu trận.

Gương Hán-Việt

phong trong 'tiên phong', 'phong nhọn' (mũi nhọn)

Mở khoá kiến thức

Biết 鋒 mở khoá các từ 鋒利 (sắc bén), 先鋒 (tiên phong), 鋒芒 (sắc bén, tài năng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋒 seal 1
Tiểu triện

鋒 (phong) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|夆|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ 金 (kim loại) cho nghĩa vũ khí có lưỡi nhọn; 夆 cho âm. Nghĩa gốc là đầu mũi giáo, mũi dao — sau mở rộng sang 'tiên phong, dẫn đầu'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这把刀鋒利无比。zhè bǎ dāo fēnglì wúbǐ. thanh 4

    Con dao này vô cùng sắc bén.

  • 他是球队的先鋒。tā shì qiúduì de xiānfēng. thanh 1

    Anh ấy là tiền đạo của đội bóng.

  • 鋒芒毕露是他的特点。fēngmáng bìlù shì tā de tèdiǎn. thanh 1

    Tài năng lộ rõ là đặc điểm của anh ấy.

  • 刀鋒是刀最鋒利的部分。dāofēng shì dāo zuì fēnglì de bùfen. thanh 1

    Lưỡi dao là phần sắc nhất của con dao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fēng và cùng nghĩa 'nhọn/đỉnh', dễ nhầm

  • 鋒 và 锋 là phồn-giản thể của nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.