Nghĩa tiếng Việt
phô, bày; lát phẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋪 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại, vật chất) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 gợi vật liệu trải phủ; 甫 cho âm đọc gần với pù/pū.
Hán-Việt: phố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phố": kim 金 trải dài 甫 — hình dung phố thị rực rỡ với hàng hóa bày biện khắp nơi.
Gương Hán-Việt
"phố" trong 'phố phường', 'cửa phố' — chữ 鋪 chính là gốc của từ 'phố' trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 鋪 mở khoá từ vựng: 鋪張 (phô trương), 床鋪 (giường chiếu), 店鋪 (cửa hàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鋪 là chữ hình thanh: 金 (vàng/kim loại) biểu nghĩa, 甫 biểu âm. Nghĩa gốc là trải phẳng, lát phủ (như lát vàng, trải kim loại). Từ đó mở rộng sang nghĩa bày biện, phô trương, và danh từ chỉ cửa hiệu (cửa phố).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在街上开了一家店鋪。
Anh ấy mở một cửa hàng trên phố.
- 工人们正在鋪路。
Công nhân đang lát đường.
- 请把床单鋪好。
Hãy trải tấm ga giường cho phẳng.
- 这家鋪子卖茶叶。
Tiệm này bán trà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.