Nghĩa tiếng Việt
nâng đỡ, giúp đỡ
Âm Hán Việt
phù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 7 nét
扶 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 夫 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Dùng tay nâng/đỡ ai, gốc nghĩa 'nâng đỡ, giúp đỡ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ chỉ người cần được nâng đỡ hoặc giúp đỡ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: hỗ trợ
- /fú/hỗ trợ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phù": 扌 (tay) + 夫 (đàn ông) — đưa tay đỡ ai đang loạng choạng, đúng nghĩa 'nâng đỡ, giúp đỡ' trong 扶, 扶持.
Gương Hán-Việt
'phò' trong 'phò tá', 'phò trợ' — gần với 'phù' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 扶 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 扶, 扶持, và liên hệ với 扶贫.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扶 là hình thanh: 手/扌 (tay, biểu nghĩa) + 夫 (Phu, biểu âm). Nghĩa gốc 'dùng tay nâng/đỡ một người đang đứng không vững', mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'giúp đỡ, ủng hộ' (扶持, 扶贫).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她扶着老人过马路。
Cô ấy dắt cụ già qua đường.
- 请扶好扶手。
Xin nắm chắc tay vịn.
- 政府扶持小企业。
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
- 他扶起摔倒的孩子。
Anh ấy đỡ đứa trẻ bị ngã dậy.
- 那个好心的年轻人扶老人过马路。
Người thanh niên tốt bụng đó đỡ người già qua đường.
- 请扶一下梯子,我怕摔下去。
Xin hãy giữ hộ cái thang, tôi sợ ngã xuống.
- 他受了伤,只能扶着墙慢慢走。
Anh ấy bị thương, chỉ có thể vịn tường đi từng bước chậm rãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.