Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘌 không có cấu trúc IDS rõ ràng. Theo hình dạng gồm bộ 口 (khẩu, miệng) và phần âm phù. Dùng chủ yếu trong từ 嘌呤 (purin — hợp chất hóa học).
Hán-Việt: phiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiêu": 嘌 — miệng (口) nói phiêu nhanh; hoặc nhớ qua 嘌呤 (purin) — từ khoa học hay gặp trong y học.
Gương Hán-Việt
"phiêu" — ít dùng độc lập; chủ yếu qua 嘌呤 (purin) trong thuật ngữ y sinh học.
Mở khoá kiến thức
Biết 嘌 (phiêu) giúp đọc tài liệu y học Trung văn khi gặp 嘌呤 (purin) — quan trọng trong bệnh gút.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 嘌 có hai âm đọc và nghĩa: (1) piào/piāo — chạy nhanh, nói nhanh; (2) piào — dùng trong 嘌呤 (purin, base nitơ trong sinh hóa). Không cung cấp phân tích glyph. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 痛风患者应减少嘌呤的摄入。
Bệnh nhân gút nên giảm lượng purin tiêu thụ.
- 动物内脏中嘌呤含量很高。
Nội tạng động vật chứa lượng purin rất cao.
- 嘌呤代谢紊乱会导致尿酸升高。
Rối loạn chuyển hóa purin sẽ dẫn đến tăng axit uric.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.