Nghĩa tiếng Việt
hớn hở vui mừng; bóng bẩy, phong lưu văn nhã; bay vùn vụt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翩 = 扁 (Thiên, biểu âm) + 羽 (Vu, biểu nghĩa: lông vũ, cánh); chữ hình thanh. Nghĩa: bay lượn nhẹ nhàng, phong lưu tao nhã.
Hán-Việt: phiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiên": cánh (羽/vu) phẩy phiên như biển (扁/thiên) bay — cánh chim lượn "phiên" tao nhã.
Gương Hán-Việt
"Phiên" trong từ Hán-Việt: 翩翩 (phiên phiên — phong lưu tao nhã), 翩翩起舞 (phiên phiên khởi vũ — múa lượn uyển chuyển).
Mở khoá kiến thức
Biết 翩 (phiên) nhận ra từ 翩翩君子 (chàng trai tao nhã) và 浮想联翩 (suy nghĩ liên miên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
翩 là chữ hình thanh: 羽 (lông vũ — biểu nghĩa) kết hợp với 扁 (thiên — biểu âm). Nghĩa: bay lượn uyển chuyển, dáng vẻ phong lưu. Wiktionary không có phân tích chi tiết; thấy từ tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她翩翩起舞,美丽动人。
Cô ấy nhảy múa uyển chuyển, đẹp mê hồn.
- 翩翩少年,风度翩翩。
Chàng trai trẻ tao nhã, phong thái uyển chuyển.
- 浮想联翩,久久不能入睡。
Suy nghĩ liên miên, mãi không ngủ được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.