Nghĩa tiếng Việt
cây phỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
榧 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ, cây) + 匪 (Phỉ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ đây là loại cây, phần 匪 cho âm fěi.
Hán-Việt: phỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phỉ": cây (木) PHỈ — cây phỉ đặc sản Chiết Giang, hạt béo thơm ngon.
Gương Hán-Việt
phỉ (榧) — cây phỉ/thông phỉ; phỉ tử (榧子) là hạt ăn được
Mở khoá kiến thức
Biết 榧 mở khoá: 香榧 (hương phỉ — phỉ thơm), 榧子 (phỉ tử — hạt cây phỉ ăn được).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 榧 là chữ hình thanh (形聲), gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ, cây) và 匪 (biểu âm). Nghĩa: cây phỉ (Torreya grandis — Chinese nutmeg yew), một loại cây lá kim quý ở vùng Giang Nam. Hạt 榧子 (phỉ tử) ăn được và dùng làm thuốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 香榧是浙江特产坚果。
Hương phỉ là loại quả khô đặc sản của Chiết Giang.
- 榧树是珍贵的植物。
Cây phỉ là loài thực vật quý hiếm.
- 榧子可以入药。
Hạt cây phỉ có thể dùng làm thuốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.