Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

rượu nấu lại

Âm Hán Việt

phát

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 酦 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

酦 thuộc bộ 酉 (dậu – rượu, men rượu). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận 酦 (dạng giản của 醱) nghĩa là ủ men lần hai, hoặc dùng trong 醱酵 (lên men). Chữ gợi hình quá trình lên men trong chum rượu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng làm danh từ chỉ loại rượu cất lại hoặc động từ chỉ quá trình lên men rượu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phát": bộ 酉 (dậu – chum rượu) + âm phát → men rượu "phát" lên, sôi trào trong chum lên men.

Gương Hán-Việt

phát — liên kết với 發酵 (phát giáo – lên men), cùng âm HV.

Mở khoá kiến thức

Biết 酦 giúp hiểu 醱酵 (lên men) trong hoá học thực phẩm và y học cổ truyền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (qua dạng phồn thể 醱), âm pō/fā. Nghĩa 1: ủ rượu lần hai. Nghĩa 2 (trong 醱酵): lên men, tương đương 發酵. Thuộc bộ 酉 (dậu – chum rượu). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 酦酵是酿造酒类的关键步骤。Fā jiào shì niàngzào jiǔlèi de guānjiàn bùzhòu. thanh 1

    Lên men là bước quan trọng trong việc nấu rượu.

  • 古代酿酒师掌握了酦的技术。Gǔdài niàngjiǔ shī zhǎngwò le fā de jìshù. thanh 3

    Thợ nấu rượu cổ đại thành thạo kỹ thuật ủ men.

  • 酦字与发酵过程密切相关。Fā zì yǔ fājiào guòchéng mìqiē xiāngguān. thanh 1

    Chữ 酦 liên quan mật thiết đến quá trình lên men.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, đều liên quan lên men

  • cùng âm fā, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.