Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trừng phạt, hình phạt, đánh đập

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罚 = 罒 (Võng, lưới — trói buộc tội lỗi) + 讠(Ngôn, lời phán xét) + 刂(Đao, dao — hình phạt); chữ hội ý. Ba thành phần cùng chỉ: bị lưới pháp luật bắt, bị phán xét bằng lời, và chịu hình phạt dao — ý nghĩa trừng phạt hội tụ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //phạt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạt": lưới (罒) + lời (讠) + dao (刂) — bị vướng lưới pháp luật, bị phán xét, bị dao hình phạt; mọi thứ của sự trừng phạt.

Gương Hán-Việt

phạt trong "trừng phạt" (惩罚), "xử phạt" (处罚), "phạt tiền" (罚款)

Mở khoá kiến thức

Biết 罚 (phạt) mở khoá: 惩罚 (trừng phạt), 处罚 (xử phạt), 罚款 (phạt tiền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罚 bronze 1
Kim văn
罚 seal 1
Tiểu triện

罚 là dạng giản thể của 罰 (phạt), thay 言 bằng 讠. Chữ gốc 罰 là hội ý: bộ 网 (罒, lưới — tội phạm bị vướng lưới pháp luật), 言 (ngôn, lời phán quyết), 刀 (đao, hình phạt). Ba yếu tố hội lại: bị bắt, bị xét xử, bị trừng phạt. Kim văn và tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为违规被罚款了。Tā yīnwèi wéiguī bèi fákuǎn le. thanh 1

    Anh ấy bị phạt tiền vì vi phạm quy định.

  • 老师惩罚了不听话的学生。Lǎoshī chéngfá le bù tīnghuà de xuésheng. thanh 3

    Giáo viên đã trừng phạt học sinh không nghe lời.

  • 违法必须受到处罚。Wéifǎ bìxū shòudào chǔfá. thanh 2

    Vi phạm pháp luật phải chịu trừng phạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 罒, nhưng 罪 (tội) nghĩa là tội lỗi — nguyên nhân dẫn đến 罚

  • cùng âm fǎ (gần fá), nhưng 法 (pháp) nghĩa là luật pháp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.