Nghĩa tiếng Việt
trừng phạt, hình phạt, đánh đập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罚 = 罒 (Võng, lưới — trói buộc tội lỗi) + 讠(Ngôn, lời phán xét) + 刂(Đao, dao — hình phạt); chữ hội ý. Ba thành phần cùng chỉ: bị lưới pháp luật bắt, bị phán xét bằng lời, và chịu hình phạt dao — ý nghĩa trừng phạt hội tụ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fá/phạt
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạt": lưới (罒) + lời (讠) + dao (刂) — bị vướng lưới pháp luật, bị phán xét, bị dao hình phạt; mọi thứ của sự trừng phạt.
Gương Hán-Việt
phạt trong "trừng phạt" (惩罚), "xử phạt" (处罚), "phạt tiền" (罚款)
Mở khoá kiến thức
Biết 罚 (phạt) mở khoá: 惩罚 (trừng phạt), 处罚 (xử phạt), 罚款 (phạt tiền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罚 là dạng giản thể của 罰 (phạt), thay 言 bằng 讠. Chữ gốc 罰 là hội ý: bộ 网 (罒, lưới — tội phạm bị vướng lưới pháp luật), 言 (ngôn, lời phán quyết), 刀 (đao, hình phạt). Ba yếu tố hội lại: bị bắt, bị xét xử, bị trừng phạt. Kim văn và tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因为违规被罚款了。
Anh ấy bị phạt tiền vì vi phạm quy định.
- 老师惩罚了不听话的学生。
Giáo viên đã trừng phạt học sinh không nghe lời.
- 违法必须受到处罚。
Vi phạm pháp luật phải chịu trừng phạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.