Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Từ này thường làm động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ người phải dùng cấu trúc giới từ hoặc tách từ ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phạt khoản
Từng chữ
- 罚phạttrừng phạt, hình phạt, đánh đập
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa罚款 dùng cho mọi hình thức phạt tiền: giao thông, hành chính, khiếu nại, v.v.
Câu ví dụ
- 因为他违反了交通规则,所以被罚款
Vì anh ấy vi phạm luật giao thông nên bị phạt tiền
- 警察给他开了一张罚款单
Cảnh sát đã lập biên bản phạt tiền cho anh ấy
- 罚款金额是两百元
Số tiền phạt là hai trăm đồng
- 不按规定停车会被罚款
Không đỗ xe đúng quy định sẽ bị phạt tiền
- 这笔罚款必须在一周内缴纳
Tiền phạt này phải được nộp trong vòng một tuần
Kết hợp thường gặp
- 交通罚款
phạt tiền giao thông
- 罚款单
biên lai phạt tiền
- 缴纳罚款
nộp tiền phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.