Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trừ khử đi

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祓 thuộc bộ 示 (thị — thần linh, tế lễ), chỉ nghi thức tẩy uế. Cấu trúc ls-code chưa xác định; dựa bộ thủ 示 suy đây là chữ liên quan đến tế tự, chưa rõ phần biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": bộ 示 (thần linh) gợi hình ảnh thầy tế vẩy nước — 祓 là trừ tà, rẩy sạch điều xui rủi.

Gương Hán-Việt

phất trong "tế phất" (nghi lễ thanh tẩy)

Mở khoá kiến thức

Biết 祓 mở khoá từ vựng nghi lễ cổ: 祓除 (phất trừ — loại bỏ tà uế), 祓禊 (phất khể — lễ thanh tẩy mùa xuân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祓 oracle 1
Giáp cốt văn
祓 seal 1
Tiểu triện

祓 xuất hiện trong giáp cốt văn và tiểu triện. Wiktionary ghi nhận nghĩa: trừ tà (expel evil spirits), thực hiện lễ trừ uế (exorcism ceremony), thanh tẩy (cleanse/purify). Bộ 示 chỉ thần linh, nghi lễ. Cấu tạo chi tiết chưa được học thuật xác nhận đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人行祓禊之禮以求平安。Gǔrén xíng fúxì zhī lǐ yǐ qiú píng'ān. thanh 3

    Người xưa thực hiện lễ tẩy trần để cầu bình an.

  • 祓除不祥是古代的習俗。Fúchú bùxiáng shì gǔdài de xísú. thanh 2

    Trừ bỏ điều không lành là phong tục thời cổ đại.

  • 春日臨水行祓以洗去晦氣。Chūn rì lín shuǐ xíng fú yǐ xǐ qù huìqì. thanh 1

    Mùa xuân ra bên nước làm lễ trừ tà, gột sạch khí xui.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fú, bộ 扌(tay) — dễ nhầm nét

  • tự dạng gần, cùng pinyin fú

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.