Từ vựng tiếng Trung
fén

Nghĩa tiếng Việt

cây sai quả; hạt gai

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕡 thuộc bộ 艸/艹 (thảo — cỏ, thực vật). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phần": bộ 艸 (thảo — cây cỏ) — cây gai dầu "phần" phần nặng trĩu hạt, sum suê như trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

"phần" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

蕡 xuất hiện trong Kinh Thi; bộ 艸 kết nối: 蔟 (cụm), 蕉 (tiêu — chuối), 藥 (dược).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕡 seal 1
Tiểu triện

蕡 thuộc bộ 艸 (thảo — thực vật). Theo Wiktionary: nghĩa là hạt cây gai dầu (hemp seeds), hoặc sum suê trĩu quả. Xuất hiện trong Kinh Thi: "有蕡其實" = quả trĩu nặng. Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桃之夭夭,有蕡其实。táo zhī yāoyāo, yǒu fén qí shí. thanh 2

    Cây đào tươi tắn, quả trĩu nặng sum suê. (Kinh Thi)

  • 蕡麻的种子可以榨油。fén má de zhǒngzǐ kěyǐ zhà yóu. thanh 2

    Hạt gai dầu có thể ép lấy dầu.

  • 古诗中蕡字形容果实丰硕。gǔshī zhōng fén zì xíngróng guǒshí fēngshuò. thanh 3

    Trong thơ cổ, chữ phần (蕡) miêu tả quả cây sum suê.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, cùng âm fēn; 芬 = thơm, 蕡 = trĩu quả

  • cùng bộ 艸, đều miêu tả thực vật sum suê

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.