Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hổ phách 琥珀)

Âm Hán Việt

phách

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 珀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

珀 = 玉 (Ngọc — đá quý, biểu nghĩa) + 白 (Bạch, biểu âm); chữ hình thanh. Ngọc (玉) kết hợp âm Bạch (白) tạo ra tên cho một loại đá quý.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường không đứng độc lập mà kết hợp với chữ hổ để tạo thành danh từ ghép hổ phách chỉ một loại đá quý.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phách": ngọc (玉) mang âm Bạch (白) — 珀 (phách) là hổ phách, viên nhựa hóa thạch màu vàng cam quý như ngọc, sáng như bạch ngọc.

Gương Hán-Việt

"phách" xuất hiện duy nhất trong "hổ phách" (琥珀 — amber, nhựa cây hóa thạch màu vàng).

Mở khoá kiến thức

Biết 珀 (phách) là nhận ra 琥珀 (hổ phách — amber), 琥珀色 (màu hổ phách — màu vàng cam).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 珀 là hình thanh: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 白 (bạch, biểu âm). Chữ hầu như chỉ xuất hiện trong từ 琥珀 (hổ phách — amber), chỉ loại nhựa cây hóa thạch màu vàng cam. Chưa có hình ảnh giáp cốt/kim văn riêng cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 博物馆里展出了一块琥珀化石。bówùguǎn lǐ zhǎnchū le yī kuài hǔpò huàshí. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một mẫu hóa thạch hổ phách.

  • 那只昆虫被封存在琥珀里了。nà zhī kūnchóng bèi fēngcún zài hǔpò lǐ le. thanh 4

    Con côn trùng đó bị bảo tồn trong hổ phách.

  • 她喜欢琥珀色的首饰。tā xǐhuān hǔpòsè de shǒushì. thanh 1

    Cô ấy thích đồ trang sức màu hổ phách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pò, dễ nhầm; 魄=vía/hồn, 珀=hổ phách

  • cùng âm pò; 泊=đậu bến/hồ nước, 珀=đá quý

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.