Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố protactini, Pa

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镤 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 菐 (biểu âm, cho âm pú); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết đây là kim loại, phần 菐 cho âm đọc. Dạng truyền thống là 鏷.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phác": chữ 镤 hình thanh — 金 (kim loại) + 菐 (âm pú); hình ảnh nguyên tố protactinium Pa91 trong bảng tuần hoàn, một kim loại phóng xạ hiếm.

Gương Hán-Việt

"phác" — đọc Hán-Việt của 镤, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 镤 mở khoá nhóm chữ bộ 钅 dùng cho tên nguyên tố hoá học phóng xạ

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích 鏷 (dạng truyền thống): hình thanh tự (psc) — 金 (kim, kim loại) là biểu nghĩa, 菐 là biểu âm. Nghĩa hiện đại: nguyên tố protactinium (Pa, số nguyên tử 91), một nguyên tố phóng xạ. Chữ tạo mới để phiên âm tên nguyên tố hoá học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镤是放射性金属元素。pú shì fàngshèxìng jīnshǔ yuánsù. thanh 2

    镤 là nguyên tố kim loại phóng xạ.

  • 镤的原子序数为九十一。pú de yuánzǐ xùshù wéi jiǔshíyī. thanh 2

    Số nguyên tử của 镤 là 91.

  • 镤在自然界极为罕见。pú zài zìrán jiè jí wéi hǎnjiàn. thanh 2

    镤 rất hiếm trong tự nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, đều là tên nguyên tố hoá học, dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, tên nguyên tố plutonium, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.