Nghĩa tiếng Việt
màng chân (của vịt, ngỗng, ...)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹼 = 足 (Tú, biểu nghĩa: chân) + 菐 (biểu âm, đọc pú); chữ hình thanh. Bộ 足 cho biết liên quan đến chân/bàn chân; 菐 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: phác
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến; 蹼 (pú): tưởng tượng bàn 足 (chân) vịt có màng da nối các ngón — đó là 蹼 (màng chân).
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 蹼 mở khoá 蹼足 (bàn chân có màng), 有蹼动物 (động vật có màng chân) — từ vựng sinh học và động vật học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹼 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa + 菐 biểu âm. Nghĩa gốc là màng da giữa các ngón chân/tay của động vật thủy sinh như vịt, ếch. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸭子的脚上有蹼,所以能游泳。
Chân vịt có màng nên có thể bơi được.
- 青蛙的蹼帮助它在水中移动。
Màng chân ếch giúp nó di chuyển trong nước.
- 这种鸟的蹼非常发达。
Màng chân của loài chim này rất phát triển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.