Từ vựng tiếng Trung
wěn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䦟 có bộ 門 (cổng, cửa) biểu nghĩa. Không có glyph origin từ Wiktionary. Cấu trúc đầy đủ không tách được. Chữ mang nghĩa vững chắc, kiên định, hoặc tranh đấu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ổn": 䦟 (ổn) — cổng 門 vững chắc ổn định. Nhớ: "ổn" trong tiếng Việt cũng có nghĩa vững, ổn định.

Gương Hán-Việt

ổn trong nghĩa vững chắc, kiên định

Mở khoá kiến thức

Biết 䦟 (ổn) là chữ hiếm trong từ điển cổ, chỉ sự vững chắc hoặc tranh đấu kiên định.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có glyph origin từ Wiktionary cho 䦟. Bộ 門 (cổng) biểu nghĩa; phần còn lại có thể biểu âm. Nghĩa bao gồm: tranh đấu, vững chắc, kiên định. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䦟有堅固穩定之意。wěn yǒu jiāngù wěndìng zhī yì. thanh 3

    䦟 mang nghĩa vững chắc, kiên định.

  • 古籍中偶見䦟字。gǔjí zhōng ǒu jiàn wěn zì. thanh 3

    Đôi khi thấy chữ 䦟 trong cổ tịch.

  • 䦟屬門部,見於字書。wěn shǔ mén bù, jiàn yú zìshū. thanh 3

    䦟 thuộc bộ 門, thấy trong từ điển chữ cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wěn, khác nghĩa (ổn định, bình tĩnh)

  • cùng âm wěn, khác nghĩa (hôn, bờ môi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.