Nghĩa tiếng Việt
禟
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
䦟 có bộ 門 (cổng, cửa) biểu nghĩa. Không có glyph origin từ Wiktionary. Cấu trúc đầy đủ không tách được. Chữ mang nghĩa vững chắc, kiên định, hoặc tranh đấu.
Hán-Việt: ổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổn": 䦟 (ổn) — cổng 門 vững chắc ổn định. Nhớ: "ổn" trong tiếng Việt cũng có nghĩa vững, ổn định.
Gương Hán-Việt
ổn trong nghĩa vững chắc, kiên định
Mở khoá kiến thức
Biết 䦟 (ổn) là chữ hiếm trong từ điển cổ, chỉ sự vững chắc hoặc tranh đấu kiên định.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph origin từ Wiktionary cho 䦟. Bộ 門 (cổng) biểu nghĩa; phần còn lại có thể biểu âm. Nghĩa bao gồm: tranh đấu, vững chắc, kiên định. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 䦟有堅固穩定之意。
䦟 mang nghĩa vững chắc, kiên định.
- 古籍中偶見䦟字。
Đôi khi thấy chữ 䦟 trong cổ tịch.
- 䦟屬門部,見於字書。
䦟 thuộc bộ 門, thấy trong từ điển chữ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.