Nghĩa tiếng Việt
cong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骫 thuộc bộ 骨 (xương). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn. Bộ 骨 gợi liên quan đến xương, nghĩa "cong" phản ánh trạng thái xương lệch.
Hán-Việt: ổi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ổi": bộ 骨 (xương) → 骫 là xương bị cong vẹo, lệch khỏi thẳng đứng.
Gương Hán-Việt
ổi — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 骫 giúp đọc văn cổ tả tư thế cong lệch; thường ghép với 骳 thành 骫骳.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary định nghĩa 骫 là cong/vẹo (bent, crooked). Âm Hán cổ MC: wěi. Chữ thuộc bộ 骨 (xương) gợi sự cong lệch của xương. Không có phân tích cấu tạo tự dạng chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骫骳形容姿态弯曲不正。
骫骳 miêu tả tư thế cong vẹo không thẳng.
- 其人骫然而坐,显得疲倦。
Người ấy ngồi khom khom, trông có vẻ mệt mỏi.
- 骫是个罕见的汉字。
骫 là một chữ Hán khá hiếm gặp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.