Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骩 thuộc bộ 骨 (cốt: xương), đọc wěi. Không có dữ liệu Wiktionary phân tích cấu trúc. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ổi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ổi": bộ 骨 (xương) — 骩 liên quan đến xương người hoặc thú, xuất hiện trong văn bản y học hoặc giải phẫu cổ đại.

Gương Hán-Việt

ổi — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 骩 giúp nhận diện các chữ xương hiếm thuộc bộ 骨 trong văn bản y học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 骩 thuộc bộ 骨 (cốt: xương), đọc wěi. Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Nghĩa không rõ ràng, có thể chỉ một bộ phận xương cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骩字属骨部,指骨骼某部位。Wěi zì shǔ gǔ bù, zhǐ gǔgé mǒu bùwèi. thanh 3

    Chữ 骩 thuộc bộ xương, chỉ một bộ phận xương nào đó.

  • 古代医书偶见骩字记载。Gǔdài yīshū ǒu jiàn wěi zì jìzǎi. thanh 3

    Sách y học cổ đại đôi khi có ghi chữ 骩.

  • 研究骩字需参考骨部字典。Yánjiū wěi zì xū cānkǎo gǔ bù zìdiǎn. thanh 2

    Nghiên cứu chữ 骩 cần tham khảo từ điển bộ cốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 骨, đều chỉ xương/bộ xương

  • cùng bộ 骨, cũng chỉ bộ phận xương cơ thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.