Nghĩa tiếng Việt
con gái đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娃 = 女 (Nữ, biểu nghĩa) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 gợi nghĩa liên quan đến người; bộ 圭 cho âm wá/oa. Nghĩa là em bé, trẻ con, búp bê.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": bộ 女 (người) + 圭 (khuê ngọc nhỏ) — đứa bé như viên ngọc quý nhỏ xinh.
Gương Hán-Việt
"oa" ít dùng đơn lẻ; gặp trong "hài oa" (hai娃, trẻ em)
Mở khoá kiến thức
Biết 娃 (oa) giúp nhận ra: 娃娃 (em bé, búp bê), 婴娃 (trẻ sơ sinh), 泥娃娃 (búp bê đất sét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 娃 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa — liên quan đến người, trẻ nhỏ; bộ 圭 (khuê) biểu âm wá. Nghĩa gốc là em bé xinh xắn, trẻ nhỏ. Tiểu triện đã có dạng này. Trong tiếng Trung hiện đại, 娃 rất thông dụng trong khẩu ngữ để chỉ trẻ con, em bé.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.