Nghĩa tiếng Việt
tiếng trẻ khóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呱 là chữ hình thanh tượng thanh: 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 瓜 (Qua, biểu âm). Chữ mô tả tiếng khóc của trẻ sơ sinh (呱呱坠地) hoặc tiếng kêu của ếch.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": miệng (口 - khẩu) bật ra tiếng "呱呱" khi trẻ chào đời — "oa oa" chính là âm tượng thanh cho tiếng khóc em bé.
Gương Hán-Việt
"oa" trong "oa oa" (tiếng khóc trẻ sơ sinh), liên hệ với 蛙 (oa = ếch)
Mở khoá kiến thức
Biết 呱 mở khoá: 呱呱坠地 (tiếng khóc chào đời — đứa trẻ ra đời), 呱呱叫 (tuyệt vời, xuất sắc — tiếng lóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 呱. Theo phân tích: 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ miệng/âm thanh; 瓜 (qua) cho âm đọc. 呱 là từ tượng thanh chỉ tiếng khóc của trẻ sơ sinh (呱呱 = tiếng khóc đầu đời) hoặc tiếng ếch kêu. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 婴儿呱呱坠地,全家人欢喜。
Em bé chào đời, cả nhà vui mừng.
- 她唱歌唱得呱呱叫。
Cô ấy hát hay tuyệt vời.
- 池塘里的青蛙呱呱地叫着。
Ếch trong ao kêu ồn ào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.