Nghĩa tiếng Việt
(tiếng gọi chung cả vợ con); đứa ở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
孥 có bộ 子 (tử: con) biểu nghĩa và 奴 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ vợ và con, hoặc con cái nói chung.
Hán-Việt: nua
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nô": đứa trẻ (子) phụ thuộc như người hầu (奴) — nghĩa là con cái trong tay cha mẹ.
Gương Hán-Việt
thê nô (妻孥) — vợ con
Mở khoá kiến thức
Biết 孥 giúp hiểu các từ cổ điển về gia đình: 妻孥 (thê nô: vợ con), 孥戮 (tru di gia quyến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
孥 là chữ hình thanh với bộ 子 (con) biểu nghĩa và 奴 biểu âm. Nghĩa là con cái, vợ con. Dùng trong văn học cổ điển, ví dụ: 妻孥 (thê nô: vợ con). Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他带着妻孥逃离了战乱之地。
Anh ấy dẫn vợ con chạy trốn khỏi vùng chiến loạn.
- 古代株连妻孥是残酷的刑法。
Tru di vợ con thời cổ đại là hình phạt tàn nhẫn.
- 妻孥安好,夫复何求。
Vợ con bình an, người chồng còn cầu gì nữa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.