Nghĩa tiếng Việt
non; mềm; e thẹn
Âm Hán Việt
nộn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 14 nét
嫩 là dạng biến dạng của 㜛. Wiktionary ghi: 'Corrupted form of 㜛.' Cấu trúc 女+敕 hiện tại không phản ánh cơ chế tạo chữ gốc. Không có ls code xác định — chưa thể phân loại chắc chắn hình thanh hay hội ý từ dữ liệu hiện có.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc sau phó từ chỉ mức độ để miêu tả trạng thái non, mềm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: mềm
- /nèn/mềm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nộn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nộn": nộn = non — nhớ thẳng: nộn đọc gần giống non (tiếng Việt). Rau non, thịt nộn mềm.
Gương Hán-Việt
nộn gần với 'non' tiếng Việt — lá non, rau non; chữ gợi ý mềm mại
Mở khoá kiến thức
Biết 嫩 mở khoá: 嫩绿 (nộn lục – xanh non), 娇嫩 (kiều nộn – mềm mại non tơ), 细嫩 (tế nộn – mịn màng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嫩 là dạng chữ biến thể của 㜛 (nộn). Wiktionary ghi: 'Corrupted form of 㜛'. Chữ gốc có nghĩa 'non, mềm, còn non tơ'. Cấu trúc hiện tại 女+敕 là kết quả của quá trình biến dạng qua các thời kỳ, không phản ánh cơ chế tạo chữ nguyên thủy. Nghĩa 'non, mềm, e thẹn' có thể liên hệ hình ảnh người phụ nữ trẻ non. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyphOrigin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块肉很嫩。
Miếng thịt này rất mềm.
- 春天的嫩叶很好看。
Lá non mùa xuân rất đẹp.
- 她皮肤很细嫩。
Da cô ấy rất mịn màng.
- 这里的豆腐又香又嫩。
Đậu phụ ở đây vừa thơm vừa mềm.
- 刚出生的婴儿皮肤很嫩。
Da của em bé mới sinh rất mềm mịn.
- 这牛肉炒得刚好,非常嫩。
Thịt bò này xào vừa tới, cực kỳ mềm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.