Nghĩa tiếng Việt
kho để của, kho báu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帑 = 奴 (Nô, biểu âm) + 巾 (Can, biểu nghĩa: vải, túi đựng); chữ hình thanh. Phần 巾 gợi ý vật đựng chứa (túi, bọc), phần 奴 cho âm đọc cổ.
Hán-Việt: nô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nô": chiếc túi vải (巾) giao cho nô bộc (奴) giữ gìn — đó là kho báu hoàng gia.
Gương Hán-Việt
帑 trong 帑藏 (nô tàng: kho tàng nhà nước), 国帑 (quốc nô: ngân khố quốc gia).
Mở khoá kiến thức
Biết 帑 (nô) mở khoá từ cổ văn chỉ kho báu: 帑藏, 国帑, 帑室 (vợ con).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 巾 (can, vải/túi) biểu nghĩa chỉ nơi cất giữ, 奴 (nô) biểu âm. Tiểu triện có dạng này. 帑 gốc nghĩa là kho tiền của nhà nước hoặc kho tàng hoàng gia; cũng dùng chỉ vợ con (帑室). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 国帑不可轻用,须依法支取。
Ngân khố quốc gia không thể dùng bừa, phải chi theo pháp luật.
- 帑藏充盈,百姓安乐。
Kho tàng đầy đủ, trăm họ yên vui.
- 古代帑室指君主的妻妾子女。
Thời cổ đại, 帑室 chỉ vợ con của vua.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.