Nghĩa tiếng Việt
(xem: ngột niết 杌隉,杌陧)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陧 thuộc bộ 阜/阝 (phụ: gò đất) — chỉ địa hình hoặc trạng thái không ổn định. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: niết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niết" (niè): đất (阝) rung chuyển như bị niết chặt — 杌陧 (兀陧) diễn tả thế giới bất ổn, không chỗ bám víu.
Gương Hán-Việt
niết — xuất hiện trong cụm 杌陧/杌隉 (兀陧: bất ổn) trong văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 陧 giúp đọc thành ngữ 杌陧 (niết: tình trạng bất ổn, xã hội loạn lạc) trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 阜/阝 (phụ: gò đất cao), dùng chủ yếu trong thành ngữ 杌隉 (兀陧/阢隉: bất ổn, lung lay). Wiktionary ghi âm niè, dùng trong cụm 杌隉, 阢隉. Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 天下杌陧,民不聊生。
Thiên hạ bất ổn, dân không sống nổi.
- 陧字常与杌字合用。
Chữ 陧 thường dùng kết hợp với chữ 杌.
- 古人以杌陧描述乱世。
Người xưa dùng 杌陧 để mô tả thời loạn lạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.