Từ vựng tiếng Trung
ráng

Nghĩa tiếng Việt

lễ cầu mát

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禳 thuộc bộ 示 (thần linh/nghi lễ). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong nguồn học thuật. Dạng chữ gợi ý nghi lễ tôn giáo để xua đuổi tà ma.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhương": bộ 示 (thần linh) làm lễ "nhương" — nghi thức cúng bái xua đuổi tai ương, trừ tà khử bệnh.

Gương Hán-Việt

禳解 (nhương giải), 祈禳 (kỳ nhương) — lễ cầu an, xua đuổi tà ma trong truyền thống tín ngưỡng

Mở khoá kiến thức

Biết 禳 giúp đọc các từ nghi lễ cổ 禳災 (nhương tai), 祈禳 (kỳ nhương) trong văn bản đạo giáo và phong tục dân gian.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禳 seal 1
Tiểu triện
禳 liushutong 1禳 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 禳 là nghi lễ cầu nguyện hoặc hiến tế để xua đuổi tai họa. Chữ thuộc bộ 示 (nghi lễ thần linh). Tiểu triện và Lục thư thông đã ghi nhận dạng chữ này. Không có phân tích hình thanh chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古人举行禳祭以驱除灾害。Gǔrén jǔxíng ráng jì yǐ qūchú zāihài. thanh 3

    Người xưa tổ chức lễ nhương tế để xua đuổi tai họa.

  • 祈禳是古代重要的宗教仪式。Qí ráng shì gǔdài zhòngyào de zōngjiào yíshì. thanh 2

    Kỳ nhương là nghi lễ tôn giáo quan trọng thời cổ đại.

  • 他们请道士来禳解厄运。Tāmen qǐng dàoshi lái ráng jiě èyùn. thanh 1

    Họ mời đạo sĩ đến làm lễ nhương giải vận hạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ráng, cùng gốc âm, nghĩa khác (xua đuổi bằng vũ lực)

  • đồng âm rǎng, hình gần giống, nghĩa hoàn toàn khác (đất)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.