Nghĩa tiếng Việt
lễ cầu mát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禳 thuộc bộ 示 (thần linh/nghi lễ). Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích trong nguồn học thuật. Dạng chữ gợi ý nghi lễ tôn giáo để xua đuổi tà ma.
Hán-Việt: nhương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhương": bộ 示 (thần linh) làm lễ "nhương" — nghi thức cúng bái xua đuổi tai ương, trừ tà khử bệnh.
Gương Hán-Việt
禳解 (nhương giải), 祈禳 (kỳ nhương) — lễ cầu an, xua đuổi tà ma trong truyền thống tín ngưỡng
Mở khoá kiến thức
Biết 禳 giúp đọc các từ nghi lễ cổ 禳災 (nhương tai), 祈禳 (kỳ nhương) trong văn bản đạo giáo và phong tục dân gian.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 禳 là nghi lễ cầu nguyện hoặc hiến tế để xua đuổi tai họa. Chữ thuộc bộ 示 (nghi lễ thần linh). Tiểu triện và Lục thư thông đã ghi nhận dạng chữ này. Không có phân tích hình thanh chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人举行禳祭以驱除灾害。
Người xưa tổ chức lễ nhương tế để xua đuổi tai họa.
- 祈禳是古代重要的宗教仪式。
Kỳ nhương là nghi lễ tôn giáo quan trọng thời cổ đại.
- 他们请道士来禳解厄运。
Họ mời đạo sĩ đến làm lễ nhương giải vận hạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.