Nghĩa tiếng Việt
đất mềm; Trái Đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
壤 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 襄 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thổ chỉ đất đai, 襄 cho âm nhưỡng/rǎng.
Hán-Việt: nhưỡng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhưỡng": đất (土) được vun lên giúp (襄 = giúp đỡ, nâng lên) — "nhưỡng" là đất tơi màu mỡ, nuôi dưỡng cây trồng.
Gương Hán-Việt
"nhưỡng" trong "thổ nhưỡng" (土壤 = đất đai); 天壤之别 (thiên nhưỡng chi biệt = cách nhau một trời một vực)
Mở khoá kiến thức
Biết 壤 (nhưỡng) mở khoá: 土壤 (thổ nhưỡng — đất đai, loại đất), 天壤之别 (thiên nhưỡng chi biệt — cách nhau một trời một vực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 壤 ghép 土 (đất — biểu nghĩa) với 襄 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là đất tơi xốp, đất màu mỡ. Từ đó mở rộng sang nghĩa đất đai nói chung (土壤 — đất), vùng lãnh thổ, và sự đối lập thiên địa (天壤之别 — cách nhau trời và đất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.