Từ vựng tiếng Trung
rǎng

Nghĩa tiếng Việt

ầm ĩ

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚷 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 襄 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. 襄 cho âm (ráng/rǎng gần với jóeng trong Quảng Đông), bộ 口 chỉ hành động phát ra tiếng — hét ầm ĩ bằng miệng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /rǎng/hét lên

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhượng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhượng": cái miệng (口) to như 襄 — khi ai đó nhượng bộ hay tranh luận thì họ hay la 嚷 (hét to lên).

Gương Hán-Việt

nhượng trong 'nhượng bộ', 'thoái nhượng' (khác nghĩa với hét)

Mở khoá kiến thức

Biết 嚷 (nhượng) mở khoá: 叫嚷 (la hét), 嚷嚷 (ồn ào), 嚷叫 (hét lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嚷 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) là thành phần biểu nghĩa, 襄 là thành phần biểu âm. Chữ chỉ hành động hét to, la ó, gây ồn ào. Có hai cách đọc: rǎng (hét lên) và rāng (trong từ láy 嚷嚷). Chữ xuất hiện tương đối muộn trong văn tự Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别嚷了,孩子睡觉呢。Bié rǎng le, háizi shuìjiào ne. thanh 2

    Đừng la ầm lên nữa, đứa trẻ đang ngủ.

  • 他一进门就开始嚷嚷。Tā yī jìnmén jiù kāishǐ rāngrāng. thanh 1

    Anh ta vừa vào cửa đã bắt đầu la ầm lên.

  • 她叫嚷着要退款。Tā jiàorǎng zhe yào tuìkuǎn. thanh 1

    Cô ấy la hét đòi hoàn tiền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'nhượng', 让 (nhường) nghĩa là nhường; 嚷 (hét) nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.