Nghĩa tiếng Việt
ầm ĩ
Âm Hán Việt
nhưỡng, nhương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 20 nét
嚷 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 襄 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. 襄 cho âm (ráng/rǎng gần với jóeng trong Quảng Đông), bộ 口 chỉ hành động phát ra tiếng — hét ầm ĩ bằng miệng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ làm vị ngữ biểu thị hành động kêu to hoặc tranh cãi ồn ào.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: hét lên
- /rǎng/hét lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhưỡng, nhương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhượng": cái miệng (口) to như 襄 — khi ai đó nhượng bộ hay tranh luận thì họ hay la 嚷 (hét to lên).
Gương Hán-Việt
nhượng trong 'nhượng bộ', 'thoái nhượng' (khác nghĩa với hét)
Mở khoá kiến thức
Biết 嚷 (nhượng) mở khoá: 叫嚷 (la hét), 嚷嚷 (ồn ào), 嚷叫 (hét lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嚷 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) là thành phần biểu nghĩa, 襄 là thành phần biểu âm. Chữ chỉ hành động hét to, la ó, gây ồn ào. Có hai cách đọc: rǎng (hét lên) và rāng (trong từ láy 嚷嚷). Chữ xuất hiện tương đối muộn trong văn tự Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 别嚷了,孩子睡觉呢。
Đừng la ầm lên nữa, đứa trẻ đang ngủ.
- 他一进门就开始嚷嚷。
Anh ta vừa vào cửa đã bắt đầu la ầm lên.
- 她叫嚷着要退款。
Cô ấy la hét đòi hoàn tiền.
- 别在图书馆里大声嚷,会影响别人。
Đừng hét lớn trong thư viện, sẽ ảnh hưởng đến người khác.
- 孩子们在院子里吵吵嚷嚷地玩游戏。
Lũ trẻ đang chơi trò chơi một cách ồn ào náo nhiệt trong sân.
- 他一遇到困难就大声嚷叫起来。
Hễ gặp khó khăn là anh ấy lại hét toáng lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.