Từ vựng tiếng Trung
rǒng

Nghĩa tiếng Việt

vô tích sự; phiền nhiễu

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冗 = 宀 (Miên, mái nhà) + 儿 (Nhân, người); chữ hội ý. Người ngồi dưới mái nhà không có việc làm — ý nghĩa: nhàn rỗi, thừa thãi, vô tích sự.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhũng" (冗): người (儿) ngồi dưới MÁI NHÀ (宀) không làm gì — NHŨNG nhiễu, rườm rà, thừa thãi.

Gương Hán-Việt

nhũng trong "tham nhũng" — ý dư thừa, lạm dụng; 冗 diễn tả sự thừa thãi, không cần thiết.

Mở khoá kiến thức

Biết 冗 mở khoá: 冗长 (dài dòng), 冗余 (dư thừa), 冗员 (biên chế dư thừa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冗 oracle 1
Giáp cốt
冗 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý: 宀 (miên — mái nhà) + 儿 (nhân — người): người ở nhà không có việc làm. Wiktionary ghi rõ: a person at home without work to do. Từ nghĩa gốc 'nhàn rỗi' mở rộng sang 'thừa thãi, dài dòng, rườm rà'. Hình glyph cổ (oracle, seal) xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这篇文章太冗长了,需要精简。Zhè piān wénzhāng tài rǒngcháng le, xūyào jīngjiǎn. thanh 4

    Bài viết này quá dài dòng, cần được rút gọn.

  • 会议内容冗余,浪费时间。Huìyì nèiróng rǒngyú, làngfèi shíjiān. thanh 4

    Nội dung cuộc họp rườm rà, lãng phí thời gian.

  • 他删除了代码中的冗余部分。Tā shānchú le dàimǎ zhōng de rǒngyú bùfen. thanh 1

    Anh ấy đã xóa phần dư thừa trong code.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng tương tự ở phần trên, nhưng 穴 (bộ 穴) là cái hang, hốc

  • biến thể cổ của 冗, hầu như không dùng hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.