Nghĩa tiếng Việt
vô tích sự; phiền nhiễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冗 = 宀 (Miên, mái nhà) + 儿 (Nhân, người); chữ hội ý. Người ngồi dưới mái nhà không có việc làm — ý nghĩa: nhàn rỗi, thừa thãi, vô tích sự.
Hán-Việt: nhung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhũng" (冗): người (儿) ngồi dưới MÁI NHÀ (宀) không làm gì — NHŨNG nhiễu, rườm rà, thừa thãi.
Gương Hán-Việt
nhũng trong "tham nhũng" — ý dư thừa, lạm dụng; 冗 diễn tả sự thừa thãi, không cần thiết.
Mở khoá kiến thức
Biết 冗 mở khoá: 冗长 (dài dòng), 冗余 (dư thừa), 冗员 (biên chế dư thừa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 宀 (miên — mái nhà) + 儿 (nhân — người): người ở nhà không có việc làm. Wiktionary ghi rõ: a person at home without work to do. Từ nghĩa gốc 'nhàn rỗi' mở rộng sang 'thừa thãi, dài dòng, rườm rà'. Hình glyph cổ (oracle, seal) xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这篇文章太冗长了,需要精简。
Bài viết này quá dài dòng, cần được rút gọn.
- 会议内容冗余,浪费时间。
Nội dung cuộc họp rườm rà, lãng phí thời gian.
- 他删除了代码中的冗余部分。
Anh ấy đã xóa phần dư thừa trong code.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.