Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: nhiếp nhu 顳顬,颞颥)

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颥 chỉ dùng trong từ kép 顳顬 (thái dương, phần xương hai bên đầu). Bộ 頁 (hiệt — đầu) gợi liên quan đến vùng đầu. Không có dữ liệu cấu trúc hình-thanh chi tiết từ Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhu": chữ dùng trong giải phẫu cổ điển để chỉ vùng thái dương — bộ 頁 (đầu) nhắc đây là chữ liên quan đến phần đầu người.

Gương Hán-Việt

Nhu trong 顳顬 (thái dương)

Mở khoá kiến thức

Biết 颥 giúp đọc các văn bản y học cổ điển Trung Hoa khi nhắc đến vùng đầu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颥 là chữ chỉ xuất hiện trong từ kép 顳顬 (niè rú), chỉ vùng xương thái dương hai bên đầu người. Wiktionary ghi nhận âm Trung cổ và thượng cổ nhưng không phân tích cấu trúc nội tại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 颥字常見於顳顬一詞中。Rú zì cháng jiàn yú niè rú yī cí zhōng. thanh 2

    Chữ 颥 thường gặp trong từ 顳顬 (thái dương).

  • 顳顬即颥部,是頭部的一個解剖部位。Niè rú jí rú bù, shì tóubù de yīgè jiěpōu bùwèi. thanh 4

    顳顬 tức phần 颥, là vùng giải phẫu ở đầu người.

  • 研究顳颥神經時需了解颥字的含義。Yánjiū niè rú shénjīng shí xū liǎojiě rú zì de hányì. thanh 2

    Khi nghiên cứu dây thần kinh thái dương cần hiểu nghĩa chữ 颥.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm rú, dễ nhầm khi nghe

  • gần âm rú, cùng vần nhưng nghĩa khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.