Nghĩa tiếng Việt
mái chèo; dầm
Âm Hán Việt
nhiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 10 nét
桡 là dạng giản thể của 橈. Bộ 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ đồ vật bằng gỗ. {{Han simp|橈|f=堯|t=尧}} — giản lược 堯 thành 尧. Nghĩa: mái chèo, vật gỗ cong; trong y học là xương quay (radius).
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ công cụ chèo thuyền hoặc bộ phận xương.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: nhiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Nhiêu": bộ gỗ (木) + uốn cong — mái chèo là cây gỗ uốn cong trong nước; trong y học, 桡骨 (xương quay) là xương cong nơi cổ tay.
Gương Hán-Việt
Nhiêu trong 桡骨 (nhiêu cốt) — xương quay (radius); 桡动脉 — động mạch quay
Mở khoá kiến thức
Biết 桡 mở khoá thuật ngữ giải phẫu 桡骨 (xương quay), 桡动脉 (động mạch quay) — hay dùng khi bắt mạch cổ tay.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
桡 là dạng giản của 橈 (nhiêu). Wiktionary ghi {{Han simp}}, không có phân tích cấu trúc học độc lập. Phồn thể 橈 gồm 木 (mộc) + 堯 (nghiêu, biểu âm). Nghĩa: gỗ cong, mái chèo ngắn; trong giải phẫu học là xương quay (桡骨 — xương cẳng tay phía ngón cái). Có hình tiểu triện và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 桡骨是前臂的两根骨头之一。
Xương quay là một trong hai xương của cẳng tay.
- 划船用的桡是用木头做的。
Mái chèo dùng để chèo thuyền được làm từ gỗ.
- 中医常在桡动脉处把脉。
Đông y thường bắt mạch ở động mạch quay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.