Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, quấy rầy
Âm Hán Việt
nhiễu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 7 nét
扰 (giản thể của 擾) = 扌 (Thủ, tay) + 尤 (vưu, biểu âm trong bản giản thể). Chữ hình thanh: bàn tay quấy động — nghĩa 'làm phiền, quấy rối, gây rối'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc sự việc bị làm phiền, gây rối.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhiễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nhiễu': bàn tay (扌) làm cái gì 'đặc biệt' (尤) chen vào — đó là 'nhiễu', là quấy rối.
Gương Hán-Việt
'Nhiễu' trong nhiễu loạn, nhiễu sóng, quấy nhiễu, can nhiễu, làm phiền.
Mở khoá kiến thức
Biết 扰 mở khóa 干扰 (can nhiễu), 扰乱 (nhiễu loạn), 困扰 (khốn nhiễu / làm rối trí), 骚扰 (tao nhiễu / quấy rối), 打扰 (đả nhiễu / làm phiền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 擾 là chữ hình thanh: 手 biểu nghĩa, 夒 biểu âm. Bản giản thể 扰 thay 夒 bằng 尤. Nghĩa 'làm phiền, quấy nhiễu, gây rối'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请不要打扰我。
Vui lòng đừng làm phiền tôi.
- 信号受到干扰。
Tín hiệu bị nhiễu.
- 这个问题困扰了我很久。
Vấn đề này đã làm tôi đau đầu rất lâu.
- 他经常受到骚扰。
Anh ấy thường bị quấy rối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.