Nghĩa tiếng Việt
họ Nhiễm; yếu ớt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冉 là chữ tượng hình/chỉ sự. Theo Thuyết Văn (lục thư tiêu chỉ sự — liushu p), có thể là hình tóc rủ xuống (dạng nguyên thủy của 髯 — râu) hoặc vành mai rùa. Hình thái không rõ ràng.
Hán-Việt: nhiễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiễm": hình tóc rủ xuống CHẬM RÃI — 冉冉 (nhiễm nhiễm) nghĩa là từ từ, nhẹ nhàng.
Gương Hán-Việt
冉冉 (nhiễm nhiễm — chậm rãi, nhẹ nhàng); họ Nhiễm trong lịch sử
Mở khoá kiến thức
Biết 冉 (nhiễm) mở khoá: 冉冉升起 (từ từ mọc lên), 冉有 (Nhiễm Hữu — học trò Khổng Tử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng hình hoặc chỉ sự, không rõ nguồn gốc. Có thể mô tả tóc rủ xuống (dạng cổ của 髯 — râu) hoặc vành mai rùa. Kim văn và tiểu triện lưu giữ hình thái đơn giản. Nghĩa dùng nhiều nhất: họ Nhiễm (tên riêng) và trạng từ 冉冉 (nhiễm nhiễm — chậm rãi, nhẹ nhàng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 红日冉冉升起。
Mặt trời đỏ từ từ mọc lên.
- 白云冉冉飘过天空。
Mây trắng nhẹ nhàng trôi qua bầu trời.
- 冉有是孔子的弟子之一。
Nhiễm Hữu là một trong những học trò của Khổng Tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.