Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố eribi, Er
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铒 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 耳 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ nguyên tố kim loại; 耳 cho âm đọc ěr — phiên âm từ erbium.
Hán-Việt: nhĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhĩ": kim loại (金) có âm như nhĩ (耳) — nguyên tố erbium (Er, số 68).
Gương Hán-Việt
nhĩ trong "eribi" (铒, erbium — nguyên tố đất hiếm)
Mở khoá kiến thức
Biết 铒 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hóa học tiếng Trung (nguyên tố số 68).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh tạo muộn: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa; 耳 (nhĩ) biểu âm — phiên âm từ erbium (Er). Erbium phát hiện năm 1843 từ quặng Ytterby, Thụy Điển. Chữ tạo muộn để phiên âm tên khoa học; chưa có nguồn học thuật ngoài phiên âm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铒是一种稀土金属元素。
Erbium là một nguyên tố kim loại đất hiếm.
- 铒元素的原子序数是68。
Nguyên tố erbium có số hiệu nguyên tử là 68.
- 铒被广泛用于光纤放大器。
Erbium được dùng rộng rãi trong bộ khuếch đại cáp quang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.