Nghĩa tiếng Việt
đã nấu chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胹 là chữ ít phân tích được thành phần rõ ràng; chưa có nguồn hội ý hay hình thanh được xác nhận. Dùng như tượng hình tự chỉ thịt đã qua lửa.
Hán-Việt: nhi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhi": hình ảnh miếng thịt (肉) được đun sôi kỹ cho đến khi chín mềm — chữ hiếm chỉ dùng trong văn cổ.
Gương Hán-Việt
nhi — ít xuất hiện trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 胹 giúp đọc hiểu văn ngôn Trung Hoa về ẩm thực và bếp núc thời cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 胹 (ér) chỉ thịt đã nấu chín hoặc hành động đun sôi. Wiktionary ghi nhận đây là chữ cổ, xuất hiện trong từ điển lịch sử với nghĩa 'cooked; done; to boil'. Chưa có dữ liệu glyph origin có cấu trúc rõ ràng; chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這道菜要胹熟才能吃。
Món này phải nấu chín kỹ mới ăn được.
- 古人以胹肉為祭品。
Người xưa dùng thịt nấu chín làm tế phẩm.
- 胹爛的肉質軟嫩。
Thịt nấu nhừ có kết cấu mềm mại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.