Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Danh từ名词
ér

Nghĩa tiếng Việt

xe tang, xe đưa đám

Âm Hán Việt

nhi

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 而 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

而 vốn là chữ tượng hình vẽ chòm râu cằm rủ xuống. Nay nó được dùng vay mượn làm liên từ 'và, nhưng', không còn liên quan đến nghĩa gốc.

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm liên từ để nối các từ tổ hoặc phân cú biểu thị quan hệ song song, tăng tiến hoặc chuyển ngoặt.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Liên từ nối hai mệnh đề, có thể chỉ sự tiếp nối, tương phản hoặc nguyên nhân-kết quả. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.

  • /ér/và; nhưng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhi

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Nhi' nghĩa là 'và, mà'. Nhớ: 而 vẽ chòm râu rủ trước cằm; người xưa vuốt râu nói 'việc này mà việc kia' — nối hai vế lại.

Gương Hán-Việt

Chữ 而 (Nhi) xuất hiện trong từ Hán-Việt 'nhi đồng' (儿童 — trẻ con, dùng 儿 cùng âm) hiếm khi đứng riêng; trong văn cổ Việt thường gặp 'nhi hậu' (然後 — sau đó).

Mở khoá kiến thức

Hiểu 而 giúp đọc các liên từ Hán văn cổ như 然而, 而已, 而后 — thường thấy trong văn nghị luận, thành ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

而 bronze 1
Kim văn
而 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 而 là chữ tượng hình (liushu p) vẽ bộ râu, vốn là chữ gốc của 耏 hoặc 髵 (đều chỉ râu). Trong giáp cốt và kim văn, các nét rủ xuống chính là sợi râu. Về sau chữ này bị mượn làm liên từ trong tiếng Hán cổ và nghĩa gốc 'râu' chuyển sang các chữ khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他很聪明,而且很努力。tā hěn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì. thanh 1

    Anh ấy rất thông minh, và còn rất chăm chỉ.

  • 然而,事情并不简单。rán'ér, shìqing bìng bù jiǎndān. thanh 2

    Tuy nhiên, sự việc không đơn giản.

  • 他从而明白了道理。tā cóng'ér míngbai le dàoli. thanh 1

    Anh ấy do đó đã hiểu ra đạo lý.

  • 时间一天而过。shíjiān yī tiān ér guò. thanh 2

    Thời gian cứ thế trôi qua.

  • 他学了很多东西,而我也很佩服他。Tā xué le hěnduō dōngxi, ér wǒ yě hěn pèifú tā. thanh 1

  • 这个问题不难,而很有意思。Zhège wèntí bù nán, ér hěn yǒu yìsi. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 耳 (nhĩ - tai) hình giống 而, dễ nhầm tự dạng

  • 尔 (nhĩ) đồng âm 'er', hay nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.