Nghĩa tiếng Việt
sông Mịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汨 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 日 (Nhật, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵xác định nghĩa liên quan đến sông nước; 日 cung cấp âm đọc mì.
Hán-Việt: nhặt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhặt": 氵(nước) + 日 (nhật) — sông Mịch La phản chiếu ánh mặt trời, nơi Khuất Nguyên trầm mình — dòng sông gắn với thơ Sở Từ bất hủ.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 汨 giúp nhận ra 汨羅江 (sông Mịch La) — địa danh văn hóa gắn với Khuất Nguyên và nguồn gốc Tết Đoan Ngọ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
汨 là chữ hình thanh: 氵(thủy) biểu nghĩa — nước, sông; 日 (nhật) biểu âm. Chủ yếu dùng trong địa danh: 汨羅 (sông Mịch La ở Hồ Nam — nơi nhà thơ Khuất Nguyên trầm mình năm 278 TCN). Âm đọc mì.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 屈原投汨罗江而死,令人扼腕。
Khuất Nguyên trầm mình xuống sông Mịch La mà chết, khiến người ta đau xót.
- 汨罗江位于湖南省东北部。
Sông Mịch La nằm ở phía đông bắc tỉnh Hồ Nam.
- 每逢端午,人们在汨罗江赛龙舟。
Mỗi dịp Tết Đoan Ngọ, người dân đua thuyền rồng trên sông Mịch La.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.