Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

lấp; ở trong thành; khuất khúc, cong queo

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闉 là chữ độc thể bộ 門 (môn, cửa/cổng). Không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 門 gợi liên quan đến cổng thành, công trình phòng thủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "闉": cửa thành (門) ẩn khuất sau góc cong — chữ gợi kiến trúc thành lũy với những đoạn tường uốn khúc để phòng thủ.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 門 trong 闉 kết nối với 闹 (náo, ồn ào), 闭 (bế, đóng cửa), 闻 (văn, nghe/tiếng tăm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闉 seal 1
Tiểu triện

Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc cho 闉. Chữ bộ 門 (môn), mang nghĩa tường thành cong, chỗ khuất khúc trong thành lũy, hoặc vùng nằm bên trong thành. Dạng tiểu triện còn lưu lại qua hanziyuan. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闉是古代城墙上的曲折部分。Yīn shì gǔdài chéngqiáng shàng de qūzhé bùfen. thanh 1

    闉 là phần cong queo của tường thành cổ đại.

  • 城墙设有闉以增强防御。Chéngqiáng shè yǒu yīn yǐ zēngqiáng fángyù. thanh 2

    Tường thành xây có 闉 để tăng cường phòng thủ.

  • 闉见于古代城防文献。Yīn jiànyú gǔdài chéng fáng wénxiàn. thanh 1

    闉 xuất hiện trong văn liệu phòng thủ thành trì cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm yīn giống hệt, nghĩa nguyên nhân, phổ biến hơn nhiều

  • âm yīn giống hệt, nghĩa âm thanh, bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.