Nghĩa tiếng Việt
lấp; ở trong thành; khuất khúc, cong queo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闉 là chữ độc thể bộ 門 (môn, cửa/cổng). Không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 門 gợi liên quan đến cổng thành, công trình phòng thủ.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "闉": cửa thành (門) ẩn khuất sau góc cong — chữ gợi kiến trúc thành lũy với những đoạn tường uốn khúc để phòng thủ.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 門 trong 闉 kết nối với 闹 (náo, ồn ào), 闭 (bế, đóng cửa), 闻 (văn, nghe/tiếng tăm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc cho 闉. Chữ bộ 門 (môn), mang nghĩa tường thành cong, chỗ khuất khúc trong thành lũy, hoặc vùng nằm bên trong thành. Dạng tiểu triện còn lưu lại qua hanziyuan. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闉是古代城墙上的曲折部分。
闉 là phần cong queo của tường thành cổ đại.
- 城墙设有闉以增强防御。
Tường thành xây có 闉 để tăng cường phòng thủ.
- 闉见于古代城防文献。
闉 xuất hiện trong văn liệu phòng thủ thành trì cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.