Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
rèn

Nghĩa tiếng Việt

chậm nói

Âm Hán Việt

nhẫn

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

訒 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc. Có thể là hội ý từ 言 (ngôn — lời) + 刃 (nhẫn — dao, cắt giảm) → cân nhắc từng lời trước khi nói. Chữ cổ, ít dùng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả cách nói năng thận trọng, chậm rãi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫn": bộ 言 (lời nói) → nhẫn nhịn khi nói — người có nhân đức thì chậm lời, không bộp chộp.

Gương Hán-Việt

nhẫn trong "chậm nhẫn khi nói" — người quân tử kiệm lời, cân nhắc trước khi phát ngôn

Mở khoá kiến thức

Biết 訒 giúp đọc Luận Ngữ và các văn bản Nho học bàn về đức hạnh ngôn ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訒 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 訒 có nghĩa "chậm rãi và thận trọng trong lời nói" — được trích dẫn trong Luận Ngữ khi Khổng Tử bàn về nhân đức. Thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói). Không có phân tích cấu trúc rõ ràng, nhưng âm nhẫn và ý nghĩa thận trọng gợi ý liên quan đến 忍 (nhẫn — chịu đựng, kiên nhẫn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Rèn thanh 4zhě, thanh 3 thanh 2yán thanh 2 thanh 3rèn. thanh 4

    Người nhân đức, lời nói của họ thận trọng chậm rãi.

  • 訒字出自《论语》,形容言语谨慎。Rèn zì chūzì Lúnyǔ, xíngróng yányǔ jǐnshèn. thanh 4

    Chữ 訒 xuất từ Luận Ngữ, mô tả người thận trọng trong lời nói.

  • 孔子认为,为之难,言之得无訒乎?Kǒngzǐ rènwéi, wéi zhī nán, yán zhī dé wú rèn hū? thanh 3

    Khổng Tử cho rằng: làm điều đó đã khó, nói chẳng phải thận trọng sao?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm nhẫn, cùng nghĩa kiên nhẫn, chịu đựng

  • đồng âm rèn, cùng bộ 言

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.