Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

lấp, chôn; ụ đất

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堙 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 土 (thổ, đất) — gợi ý liên quan đến đất đai. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": bộ đất (土) — lấp đất nhân lên, chôn vùi hoặc đắp cao.

Gương Hán-Việt

"nhân" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa người (人) hoặc nhân quả; 堙 là chữ chuyên ngành ít dùng.

Mở khoá kiến thức

Biết 堙 giúp đọc văn cổ về công trình đất đai: 堙塞 (nhân tắc — bít lấp, ngăn chặn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi phát âm và không có phân tích cấu trúc cho 堙. Chữ mang nghĩa lấp đất, chôn vùi, hoặc ụ đất đắp cao. Bộ 土 (đất) rõ ràng gợi ý liên quan đến công việc đất đai, đắp đê. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代常以土堙塞水道。gǔdài cháng yǐ tǔ yīnsè shuǐdào. thanh 3

    Thời cổ thường dùng đất để lấp bít đường nước.

  • 堙字在古代兵書中常見。yīn zì zài gǔdài bīngshū zhōng cháng jiàn. thanh 1

    Chữ 堙 thường gặp trong binh thư cổ đại.

  • 堙塞渠道是水利工程的一部分。yīnsè qúdào shì shuǐlì gōngchéng de yī bùfen. thanh 1

    Lấp bít kênh mương là một phần của công trình thủy lợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, 堤 là đê ngăn nước — cùng nhóm công trình đất

  • cùng nghĩa lấp đầy, cùng bộ 土

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.