Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nấu nướng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飪 = 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 壬 (Nhăm, biểu âm: cho âm rèn). Chữ hình thanh. Chỉ việc nấu chín thức ăn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhậm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhậm": 飪 = thức ăn (食) + 壬 (âm) — hành động nấu chín, dùng phổ biến trong 烹飪 (nấu nướng, ẩm thực).

Gương Hán-Việt

"Nhậm" trong 烹飪 (phanh nhậm — nấu nướng) — từ kép thông dụng trong ngữ cảnh ẩm thực Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 飪 mở khoá từ 烹飪 (nấu nướng) — từ chuyên ngành ẩm thực xuất hiện nhiều trong sách dạy nấu ăn tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 食 chỉ nghĩa (thức ăn), 壬 cho âm rèn. Wiktionary ghi: {{Han compound|食|壬|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=food}}. 飪 chỉ việc nấu nướng cho thức ăn chín kỹ, thường thấy trong tổ hợp 烹飪 (pēngrèn — nấu nướng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 烹飪是一门艺术。Pēngrèn shì yī mén yìshù. thanh 1

    Nấu nướng là một môn nghệ thuật.

  • 她喜欢学习烹飪技巧。Tā xǐhuān xuéxí pēngrèn jìqiǎo. thanh 1

    Cô ấy thích học kỹ thuật nấu ăn.

  • 飪字属于食部。Rèn zì shǔyú shí bù. thanh 4

    Chữ 飪 thuộc bộ Thực.

  • 中国烹飪闻名世界。Zhōngguó pēngrèn wénmíng shìjiè. thanh 1

    Ẩm thực Trung Hoa nổi tiếng khắp thế giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rèn, dễ nhầm khi nghe

  • thành phần biểu âm của 飪

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.