Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con quạ khoang; màu đen

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸦 = 牙 (Nha, biểu âm: răng) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Bộ Điểu chỉ đây là loài chim, 牙 cho âm nha.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": con chim (鸟) kêu như răng cắn nhau (牙 — răng) — "nha" là tiếng quạ kêu "nha nha", chim đen kêu khàn khàn.

Gương Hán-Việt

"nha" trong "ô nha" (鸦 = con quạ); 鸦雀无声 (nha tước vô thanh = im lặng tuyệt đối)

Mở khoá kiến thức

Biết 鸦 (nha) mở khoá: 鸦雀无声 (nha tước vô thanh — im lặng như tờ), 乌鸦 (ô nha — con quạ đen).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸦 là dạng giản thể của 鴉. Wiktionary chỉ ghi thông tin giản thể không mô tả etymology chi tiết. Dựa trên cấu trúc: 鸟 (chim — biểu nghĩa) + 牙 (biểu âm). Con quạ (鸦) có màu đen tuyền, tiếng kêu khàn khàn như "nha nha". Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一群乌鸦落在树上。Yī qún wūyā luò zài shù shàng. thanh 1

    Một đàn quạ đen đậu trên cây.

  • 教室里鸦雀无声。Jiàoshì lǐ yā què wú shēng. thanh 4

    Trong lớp học im lặng như tờ.

  • 乌鸦通体黑色,叫声难听。Wūyā tōngtǐ hēisè, jiàoshēng nántīng. thanh 1

    Con quạ toàn thân đen, tiếng kêu khó nghe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "nha", cùng có 牙 làm âm phù, nhưng 哑 bộ khẩu 口, nghĩa là câm

  • chính là âm phù của 鸦, chỉ khác thêm bộ điểu 鸟

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.