Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tra Nha (tên núi, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岈 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 牙 (Nha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Sơn xác nhận liên quan đến địa hình núi non, 牙 gợi âm yá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": núi (山) nha sâu thẳm — núi 嵖岈 với thung lũng sâu như răng nanh (nha) cắm vào đất.

Gương Hán-Việt

"nha" trong địa danh: 嵖岈山 (Tra Nha Sơn, núi ở tỉnh Hà Nam).

Mở khoá kiến thức

Biết 岈 mở khoá tên núi và từ miêu tả địa hình hiểm trở trong Hán văn địa lý cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 岈 là chữ hình thanh: 山 (núi) biểu nghĩa, 牙 biểu âm. Nghĩa văn học: (thung lũng) sâu thẳm. Dùng trong địa danh 嵖岈 (tên núi ở Hà Nam, Trung Quốc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嵖岈山是河南著名的山。Chá yā shān shì Hénán zhùmíng de shān. thanh 2

    Núi Chá Yā là ngọn núi nổi tiếng ở Hà Nam.

  • 岈然深谷令人敬畏。yárán shēngǔ lìng rén jìngwèi. thanh 2

    Thung lũng sâu thẳm khiến người ta kính sợ.

  • 此山山谷岈然幽深。cǐ shān shāngǔ yárán yōushēn. thanh 3

    Thung lũng ngọn núi này sâu thẳm u tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, hình giống phần 牙 trong 岈

  • cùng bộ 山, cùng liên quan địa hình; 崖 là vách đá

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.