Nghĩa tiếng Việt
kính chào
Âm Hán Việt
nhạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 11 nét
喏 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 口 (khẩu — miệng), chỉ lời thưa kính trọng đáp lại người bề trên, hoặc cử chỉ vái chào. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm thán từ dùng để đáp lời người bề trên hoặc để thu hút sự chú ý của người khác.
Thán từ 叹词
Bộc lộ cảm xúc hoặc dùng để gọi đáp: 啊, 哦, 喂. Đứng tách riêng ở đầu câu, không làm thành phần câu.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Hán-Việt: nhạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhạ": miệng (口) thốt ra "nhạ" khi chào kính — 喏 là tiếng đáp "dạ, vâng" khi bề dưới thưa bề trên, như "nhạ" trong tiếng Việt cổ có nghĩa tương tự.
Gương Hán-Việt
nhạ (喏) — trong văn học cổ: 唱喏 (xướng nhạ — chào vái kính trọng), 打喏 (đả nhạ — vái chào)
Mở khoá kiến thức
Biết 喏 giúp đọc tiểu thuyết lịch sử Trung Quốc: 唱喏 (cúi đầu vái chào quan trên), 打喏 (vái chào lịch sự).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
喏 (nhạ/nuò): chữ có bộ 口 (miệng). Anchor và Wiktionary không có mục từ riêng với phân tích cấu tạo. Chỉ lời thưa kính, đáp lời bề trên ("dạ", "vâng"), hoặc cử chỉ vái chào. Thường thấy trong tiểu thuyết và kịch lịch sử Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 侍从们齐声唱喏,表示遵命。
Các tùy tùng đồng thanh thưa dạ, tỏ ý tuân lệnh.
- 他打了个喏,转身离去。
Anh ta vái chào một cái rồi quay đầu bỏ đi.
- 古人见长辈要打喏行礼。
Người xưa gặp bậc trưởng bối phải vái chào hành lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.