Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trẻ con; trẻ em

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伢 la chu doc lap, khong co phan tich cau truc ro rang tu Wiktionary. La tu phuong ngu (Hue Ngu, Cam Ngu) chi tre con, em be.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nha": 伢 la tieng phuong ngu chi tre con nha (nhan) — em be, con tre.

Gương Hán-Việt

Nha trong tieu nha (小伢 — em be, tre con — phuong ngu Hue Ngu)

Mở khoá kiến thức

Biet 伢 mo khoa: 小伢儿 (em be, tre con — phuong ngu), 伢子 (con trai nho).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伢 khong co glyph origin hoc thuat. La chu phuong ngu cac vung Giang To, An Huy, Hue Ngu chi tre con, em be. Khong co nguon van tu co.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个小伢真乖。Zhège xiǎo yá zhēn guāi. thanh 4

    Em be nay ngoan that.

  • 这里的伢子都很聪明。Zhèlǐ de yázǐ dōu hěn cōngmíng. thanh 4

    Nhung dua tre o day deu rat thong minh.

  • 伢儿,快来吃饭!Yá er, kuài lái chī fàn! thanh 2

    Em oi, mau vao an com!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am ya, de nham khi nghe; khac nghia hoan toan

  • cung am ya, cung mang nghia non to, nho beo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.