Nghĩa tiếng Việt
nước Nguỵ; đời nhà Nguỵ
Âm Hán Việt
ngụy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鬼
- Số nét
- 17 nét
魏 = 委 (Uỷ, biểu âm) + 鬼 (Quỷ, biểu âm); chữ hình thanh với hai thành phần đều cho âm. Tên nước Nguỵ thời Chiến Quốc và họ Nguỵ.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu dùng làm danh từ riêng chỉ quốc gia thời cổ đại hoặc họ của người.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguỵ": bộ Quỷ (quỷ) + bộ Uỷ — tưởng tượng con quỷ khổng lồ đứng sừng sững.
Gương Hán-Việt
魏 trong 魏国 (nước Nguỵ), 曹魏 (Tào Nguỵ — nhà Nguỵ của Tào Tháo)
Mở khoá kiến thức
Biết 魏 (nguỵ) mở khoá: 曹魏 (Tào Nguỵ), 北魏 (Bắc Nguỵ), 魏晋 (Nguỵ Tấn — giai đoạn lịch sử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 魏 là chữ hình thanh: 委 (uỷ, biểu âm) + 鬼 (quỷ, biểu âm/hình). Dùng chủ yếu cho tên riêng: nước Nguỵ thời Chiến Quốc, nhà Nguỵ thời Tam Quốc, và họ Nguỵ. Chỉ có dạng lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 曹魏是三国之一。
Tào Nguỵ là một trong ba nước thời Tam Quốc.
- 北魏时期佛教非常兴盛。
Thời Bắc Nguỵ, Phật giáo rất thịnh vượng.
- 他姓魏,是位历史学家。
Anh ấy họ Nguỵ, là nhà sử học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.